欧亚大陆

欧亚大陆
Ōu
âu á đại lục

Âu-Á; lục địa Á-Âu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Âu-Á; lục địa Á-Âu

    • Lục địa Á-Âu là lục địa lớn nhất thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.