欢蹦乱跳

欢蹦乱跳
huānbèngluàntiào
hoan bính loạn khiêu

vui vẻ nhảy nhót tung tăng; tràn đầy sức sống [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    vui vẻ nhảy nhót tung tăng; tràn đầy sức sống [thành ngữ]

    • Những đứa trẻ chơi đùa vui vẻ và tràn đầy sức sống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.