欢聚一堂

欢聚一堂
huāntáng
hoan tụ nhất đường

vui vẻ sum họp một nhà [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vui vẻ sum họp một nhà [thành ngữ]

    • Chúng tôi vui vẻ tụ họp dưới một mái nhà để ăn mừng năm mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.