次重量级

次重量级
zhòngliàng
thứ trọng lượng cấp

hạng bán nặng (quyền anh v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hạng bán nặng (quyền anh v.v.)

    • Anh ấy là một võ sĩ quyền anh hạng trung.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước, lạnh)BỘ
  • khiếm(há miệng, thiếu)HỘI Ý

Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.