次文化

次文化
wénhuà
thứ văn hoá

một tộc; một nhóm; một cộng đồng (tiểu văn hóa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    một tộc; một nhóm; một cộng đồng (tiểu văn hóa)

    • Văn hóa phụ là một nhóm trong xã hội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước, lạnh)BỘ
  • khiếm(há miệng, thiếu)HỘI Ý

Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.