樱花国

樱花国
Yīnghuāguó
anh hoa quốc

(lóng) xứ sở hoa anh đào (chỉ Nhật Bản)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) xứ sở hoa anh đào (chỉ Nhật Bản)

    • Nhật Bản là một đất nước xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.