横断物

横断物
héngduàn
hoành đoạn vật

vật cắt ngang; vật chắn ngang

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vật cắt ngang; vật chắn ngang

    • Vật cản ngang này rất nguy hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.