模拟器

模拟器
mô nghĩ khí

máy mô phỏng; giả lập

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. máy mô phỏng; giả lập

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.