模仿品

模仿品
fǎngpǐn
mô phỏng phẩm

hàng nhái; hàng giả; hàng nhái thương hiệu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng nhái; hàng giả; hàng nhái thương hiệu

    • Sản phẩm nhái này trông rất thật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.