/
榆木疙瘩
榆木疙瘩
du mộc ngật đáp
đầu gỗ; người cứng đầu, chậm hiểu [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đầu gỗ; người cứng đầu, chậm hiểu [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy đúng là một khúc gỗ mục, nói thế nào cũng không nghe.
- 貳名danh từ
đầu gỗ; kẻ đần độn (bóng)
- 。
Anh ấy đúng là một tên ngốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
榆木疙瘩
Phồn thể榆
du mộc ngật đáp
đầu gỗ; người cứng đầu, chậm hiểu [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đầu gỗ; người cứng đầu, chậm hiểu [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy đúng là một khúc gỗ mục, nói thế nào cũng không nghe.
- 貳名danh từ
đầu gỗ; kẻ đần độn (bóng)
- 。
Anh ấy đúng là một tên ngốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)