概念化

概念化
gàiniànhuà
khái niệm hoá

khái niệm hóa; trừu tượng hóa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khái niệm hóa; trừu tượng hóa

    • Khái niệm hóa này rất trừu tượng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.