楔形文字

楔形文字
xiēxíngwén
tiết hình văn tự

chữ hình nêm; chữ cuneiform (chữ viết Babylon cổ đại)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chữ hình nêm; chữ cuneiform (chữ viết Babylon cổ đại)

    • Chữ hình nêm là chữ viết cổ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.