楔嘴鹩鹛

楔嘴鹩鹛
xiēzuǐliáoméi

chim khướu mỏ nêm Cachar (Sphenocichla roberti)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim khướu mỏ nêm Cachar (Sphenocichla roberti)

    • Chim khướu mỏ nêm là một loài chim quý hiếm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.