椭圆形

椭圆形
tuǒyuánxíng
thoả viên hình

hình bầu dục; hình oval

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hình bầu dục; hình oval

    • Cái bàn này có hình bầu dục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.