植物脂肪

植物脂肪
zhízhīfáng
thực vật chi phương

mỡ thực vật; chất béo thực vật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mỡ thực vật; chất béo thực vật

    • Chất béo thực vật có lợi cho sức khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.