植物肉

植物肉
zhíròu
thực vật nhục

thịt thực vật; thịt từ thực vật (thịt chay nhân tạo)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thịt thực vật; thịt từ thực vật (thịt chay nhân tạo)

    • Thịt thực vật là thức ăn của tương lai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.