植物园

植物园
zhíyuán
thực vật viên

vườn thực vật; vườn bách thảo

2 nghĩa#46542
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vườn thực vật; vườn bách thảo

    • Chúng ta đi dạo ở vườn bách thảo đi.

  2. danh từ

    vườn thực vật; vườn bách thảo

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.