棕枝主日

棕枝主日
zōngzhīzhǔ
tông chi chủ nhật

Chúa nhật Lá (Chúa nhật trước lễ Phục Sinh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Chúa nhật Lá (Chúa nhật trước lễ Phục Sinh)

    • Chủ Nhật Lễ Lá là Chủ Nhật trước Lễ Phục Sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.