棍网球

棍网球
gùnwǎngqiú
côn võng cầu

môn thể thao lacrosse

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    môn thể thao lacrosse

    • Anh ấy thích chơi bóng vợt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây gậy (côn) được làm từ gỗ, âm đọc gợi từ 昆.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.