棉花糖

棉花糖
miánhuātáng
miên hoa đường

kẹo bông gòn; kẹo bông

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kẹo bông gòn; kẹo bông

    • Tôi thích ăn kẹo bông gòn.

  2. danh từ

    kẹo bông gòn; kẹo bông

    • Tôi thích ăn kẹo bông.

  3. danh từ

    kẹo bông; kẹo marshmallow

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.