检测仪

检测仪
jiǎn
kiểm trắc nghi

máy dò; thiết bị cảm biến; máy kiểm tra

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. máy dò; thiết bị cảm biến; máy kiểm tra

  2. thiết bị dò tìm; bộ cảm biến

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.