检毒盒

检毒盒
jiǎn
kiểm độc hạp

hộp xét nghiệm chất độc; bộ kit phát hiện chất độc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hộp xét nghiệm chất độc; bộ kit phát hiện chất độc

    • Hộp kiểm tra độc này bao nhiêu tiền?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.