档案总管

档案总管
dàngànzǒngguǎn
đáng án tổng quản

trình quản lý tệp (tính toán)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trình quản lý tệp (tính toán)

    • Trình quản lý tệp này rất dễ sử dụng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây, gỗ)BỘ
  • đương(đảm đương, tương đương)HÀI THANH

Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.