桑德斯

桑德斯
Sāng
tang đức tư

Tăng Đức Tư (họ Sanders)

1 nghĩa#9152
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tăng Đức Tư (họ Sanders)

    英美姓氏,来自英语yīngměi xìngshì, láizì yīngyǔ

    • Sanders là một chính trị gia người Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.