桐木偶

桐木偶
tóngǒu
đồng mộc ngẫu

hình nhân bằng gỗ (dùng trong mai táng)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hình nhân bằng gỗ (dùng trong mai táng)

    • Con rối gỗ đồng này rất đặc biệt.

  2. danh từ

    hình nhân gỗ chôn để yểm bùa nguyền rủa người khác

    • Con rối gỗ này trông rất cũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.