桌椅板凳

桌椅板凳
zhuōbǎndèng
trác ỷ bản đắng

bàn ghế các loại

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bàn ghế các loại

    • Trong phòng này có bàn ghế.

  2. danh từ

    bàn ghế; đồ nội thất

    • Nhà chúng tôi có rất nhiều bàn ghế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.