桀骜不驯

桀骜不驯
jiéàoxùn
kiệt ngạo bất tuần

ngạo mạn khó bảo; bướng bỉnh không chịu khuất phục [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    ngạo mạn khó bảo; bướng bỉnh không chịu khuất phục [thành ngữ]

    • Tính cách kiệt ngạo bất tuần của anh ấy khiến anh ấy rất khó hòa hợp.

  2. tính từ

    bất khuất; không khuất phục

    • Tính cách bất khuất của anh ấy khiến anh ấy khó hòa hợp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.