格式化

格式化
shìhuà
cách thức hoá

định dạng; format (máy tính)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    định dạng; format (máy tính)

    • Vui lòng định dạng ổ cứng này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.