格兰特

格兰特
lán
cách lan đặc

Gờ-ran (tên người); Grant

1 nghĩa#11539
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Gờ-ran (tên người); Grant

    人的名字,英文名叫Grantrén de míngzi, yīngwén míng jiào Grant

    • Grant là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.