- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 各các(mỗi, từng cái)HÌNH THANH
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Gờ-ran (tên người); Grant
Gờ-ran (tên người); Grant
中人的名字,英文名叫Grantrén de míngzi, yīngwén míng jiào Grant
Grant là bạn của tôi.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Gờ-ran (tên người); Grant
Gờ-ran (tên người); Grant
中人的名字,英文名叫Grantrén de míngzi, yīngwén míng jiào Grant
Grant là bạn của tôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.