核电站

核电站
diànzhàn
hạch điện trạm

nhà máy điện hạt nhân

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#49983
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà máy điện hạt nhân

    • Nhà máy điện hạt nhân này rất an toàn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.