Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
/
核合成
核合成
hạch hợp thành
tổng hợp hạt nhân; hạch hợp thành
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tổng hợp hạt nhân; hạch hợp thành
- 。
Tổng hợp hạt nhân là quá trình hình thành các nguyên tố trong vũ trụ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ核合成
Phồn thể核
hạch hợp thành
tổng hợp hạt nhân; hạch hợp thành
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tổng hợp hạt nhân; hạch hợp thành
- 。
Tổng hợp hạt nhân là quá trình hình thành các nguyên tố trong vũ trụ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)