核合成

核合成
chéng
hạch hợp thành

tổng hợp hạt nhân; hạch hợp thành

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tổng hợp hạt nhân; hạch hợp thành

    • Tổng hợp hạt nhân là quá trình hình thành các nguyên tố trong vũ trụ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.