栩栩生辉

栩栩生辉
shēnghuī
hủ hủ sinh huy

sống động rạng rỡ [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    sống động rạng rỡ [thành ngữ]

    • Bức tranh này rực rỡ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.