Hàng rào làm bằng gỗ, âm đọc gợi nhớ hoa lan mềm mại.
/
栅栏
栅栏
hàng rào; hàng rào bao quanh
1 nghĩa#12426
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hàng rào; hàng rào bao quanh
中用木料或金属做成的围挡结构yòng mùliào huò jīnshǔ zuòchéng de wéizhàng jiégòu
- 。
Trong sân có một hàng rào gỗ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
栅栏
Phồn thể柵欄
hàng rào; hàng rào bao quanh
1 nghĩa#12426
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hàng rào; hàng rào bao quanh
中用木料或金属做成的围挡结构yòng mùliào huò jīnshǔ zuòchéng de wéizhàng jiégòu
- 。
Trong sân có một hàng rào gỗ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)