栅栏

栅栏
zhàlán

hàng rào; hàng rào bao quanh

1 nghĩa#12426
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng rào; hàng rào bao quanh

    用木料或金属做成的围挡结构yòng mùliào huò jīnshǔ zuòchéng de wéizhàng jiégòu

    • Trong sân có một hàng rào gỗ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.