篱笆

篱笆
ba
ly ba

cây thu (Mallotus japonicus)

1 nghĩa#19277
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây thu (Mallotus japonicus)

    • Hàng rào rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.