柯里化

柯里化
huà
kha lý hoá

(tin học) currying (kỹ thuật biến đổi hàm nhiều tham số thành chuỗi hàm một tham số)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (tin học) currying (kỹ thuật biến đổi hàm nhiều tham số thành chuỗi hàm một tham số)

    • Currying là một khái niệm trong lập trình hàm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.