查韦斯

查韦斯
Cháwéi
tra vi tư

Chavez (họ người Tây Ban Nha); Chá Wéi Tư

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Chavez (họ người Tây Ban Nha); Chá Wéi Tư

    • Chavez là tổng thống Venezuela.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • đán(bình minh, buổi sáng sớm)HÀI THANH

Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.