查证

查证
cházhèng
tra chứng

được chứng minh; chứng minh xong

2 nghĩa#27985
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    được chứng minh; chứng minh xong

    • Xin hãy xác minh thông tin này.

  2. động từ

    chế phục; khống chế; trấn áp

    • Xin hãy kiểm tra thông tin này.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • đán(bình minh, buổi sáng sớm)HÀI THANH

Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.