柠檬酸循环

柠檬酸循环
níngméngsuānxúnhuán
ninh mông toan tuần hoàn

chu trình axit citric; chu trình Krebs

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chu trình axit citric; chu trình Krebs

    • Chu trình axit citric là một con đường trao đổi chất quan trọng trong cơ thể sống.

  2. danh từ

    chu trình axit citric; chu trình Krebs

    • Chu trình Krebs là một phần quan trọng của hô hấp tế bào.

  3. danh từ

    chu trình axit citric; chu trình axit tricarboxylic

    • Chu trình axit citric là một con đường trao đổi chất quan trọng trong sinh vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.