Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
/
柔软剂
柔软剂
nhu nhuyễn tễ
chất làm mềm vải; nước xả vải
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chất làm mềm vải; nước xả vải
- 。
Tôi cần mua nước xả vải.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 齐tề(đều nhau, chỉnh tề)HÌNH THANH
- 刂đao(dao (bộ thủ))BỘ
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
柔软剂
Phồn thể柔軟劑
nhu nhuyễn tễ
chất làm mềm vải; nước xả vải
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chất làm mềm vải; nước xả vải
- 。
Tôi cần mua nước xả vải.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)