柏油路

柏油路
bǎiyóu
bách dầu lộ

đường nhựa; đường tráng nhựa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đường nhựa; đường tráng nhựa

    • Con đường nhựa này rất bằng phẳng.

  2. danh từ

    đường nhựa; đường asphalt

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.