/
柏崎刈羽
柏崎刈羽
bách khi ngải vũ
Kashiwazaki-Kariwa, địa điểm nhà máy điện hạt nhân của Nhật Bản gần Niigata
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Kashiwazaki-Kariwa, địa điểm nhà máy điện hạt nhân của Nhật Bản gần Niigata
- 。
Nhà máy điện hạt nhân Kashiwasaki Kariwa là nhà máy điện hạt nhân lớn nhất Nhật Bản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
柏崎刈羽
Phồn thể柏
bách khi ngải vũ
Kashiwazaki-Kariwa, địa điểm nhà máy điện hạt nhân của Nhật Bản gần Niigata
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Kashiwazaki-Kariwa, địa điểm nhà máy điện hạt nhân của Nhật Bản gần Niigata
- 。
Nhà máy điện hạt nhân Kashiwasaki Kariwa là nhà máy điện hạt nhân lớn nhất Nhật Bản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)