枪崩

枪崩
qiāngbēng
thương băng

bắn; phóng; xạ

1 nghĩa#36265
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bắn; phóng; xạ

    • Anh ấy bị bắn rồi.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.