- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
nước trái cây; xi-rô trái cây
nước trái cây; xi-rô trái cây
Tôi thích uống nước ép trái cây.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
nước trái cây; xi-rô trái cây
nước trái cây; xi-rô trái cây
Tôi thích uống nước ép trái cây.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.