构造运动

构造运动
gòuzàoyùndòng
cấu tạo vận động

vận động kiến tạo; chuyển động kiến tạo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vận động kiến tạo; chuyển động kiến tạo

    • Vận động kiến tạo là lực lượng bên trong của Trái Đất.

  2. danh từ

    chuyển động kiến tạo vỏ Trái Đất

    • Vận động kiến tạo là sự thay đổi của bề mặt Trái Đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.