极限运动

极限运动
xiànyùndòng
cực hạn vận động

thể thao mạo hiểm; môn thể thao cực hạn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thể thao mạo hiểm; môn thể thao cực hạn

    • Anh ấy thích thể thao mạo hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.