极南

极南
nán
cực nam

cực nam; vùng cực nam

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cực nam; vùng cực nam

    • Đây là vùng cực nam.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.