杰西卡

杰西卡
Jié
kiệt tây ca

Jessica (tên người)

1 nghĩa#7905
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Jessica (tên người)

    女性人名,英文名字nǚxìng rénmíng, yīngwén míngzi

    • Jessica là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.