杰弗逊

杰弗逊
Jiéxùn
kiệt phất tốn

Jefferson

2 nghĩa#36947
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Jefferson

    • Jefferson là tổng thống thứ ba của Hoa Kỳ.

  2. danh từ

    Jefferson (thủ phủ của bang Missouri, Hoa Kỳ)

    • Jefferson là thủ phủ của bang Missouri.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.