/
杰弗逊
杰弗逊
kiệt phất tốn
Jefferson
2 nghĩa#36947
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Jefferson
- 。
Jefferson là tổng thống thứ ba của Hoa Kỳ.
- 貳名danh từ
Jefferson (thủ phủ của bang Missouri, Hoa Kỳ)
- 。
Jefferson là thủ phủ của bang Missouri.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
杰弗逊
Phồn thể傑弗遜
kiệt phất tốn
Jefferson
2 nghĩa#36947
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Jefferson
- 。
Jefferson là tổng thống thứ ba của Hoa Kỳ.
- 貳名danh từ
Jefferson (thủ phủ của bang Missouri, Hoa Kỳ)
- 。
Jefferson là thủ phủ của bang Missouri.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)