杰利蝾螈

杰利蝾螈
jiéróngyuán
kiệt lợi vinh nguyên

phân chia khu vực bầu cử có lợi cho một đảng; vẽ lại ranh giới bầu cử gian lận

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phân chia khu vực bầu cử có lợi cho một đảng; vẽ lại ranh giới bầu cử gian lận

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.