杰克逊

杰克逊
Jiéxùn
kiệt khắc tốn

Jackson (tên người)

2 nghĩa#6977
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Jackson (tên người)

    美国的一个常见人名měiguó de yī gè chángjiàn rénmíng

    • Jackson là bạn của tôi.

  2. danh từ

    thành phố Kiệt Khắc Tốn, thủ phủ bang Mississippi

    美国密西西比州的首府城市Měiguó Mìxīxībǐ zhōu de shǒufu chéngshì

    • Jackson là thủ phủ của bang Mississippi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.